noun
English to Vietnamese Dictionary

bluffing Meaning in Vietnamese (bluffing nghĩa là gì)

sự khoác lác
sự khoác lác in English:bluffing
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của bluffing trong tiếng Việt là sự khoác lác. (Hành động lừa dối ai đó bằng cách giả vờ có vị thế mạnh hơn, khả năng cao hơn, hoặc sự tự tin hơn thực tế, thường để giành lợi thế.)

Definitions of Bluffing

  1. 1
    noun(colloquial)
    sự khoác lác

    The act of deceiving someone by pretending to have a stronger position, greater ability, or more confidence than one actually possesses, often to gain an advantage.

    Hành động lừa dối ai đó bằng cách giả vờ có vị thế mạnh hơn, khả năng cao hơn, hoặc sự tự tin hơn thực tế, thường để giành lợi thế.

Example Sentences

“He was clearly bluffing during the poker game.”

Anh ấy rõ ràng đang khoác lác trong ván bài poker.

“Her bluffing didn't fool anyone in the negotiation.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

being honesttelling the truth

Inflected Word Forms

infinitivebluff
past tensebluffed
nounbluff
agent nounbluffer