noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

bluff Meaning in Vietnamese (bluff nghĩa là gì)

nounlừa gạt, sự lừa gạt, vách đá
verblừa gạt
lừa gạt in English:bluff
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của bluff trong tiếng Việt là lừa gạt, sự lừa gạt, vách đá. (Một hành động lừa dối, thường trong một trò chơi hoặc đàm phán, nơi người ta giả vờ có vị thế hoặc ý định mạnh mẽ hơn thực tế.)

Definitions of Bluff

  1. 1
    noun
    sự lừa gạt

    A bluff is an act of deception, often in a game or negotiation, where one pretends to have a stronger position or intention than they actually do.

    Một hành động lừa dối, thường trong một trò chơi hoặc đàm phán, nơi người ta giả vờ có vị thế hoặc ý định mạnh mẽ hơn thực tế.

  2. 2
    verb
    lừa gạt

    To bluff means to mislead someone by pretending to have a capability or intention that one does not possess, especially in a game of chance or a negotiation.

    Lừa dối ai đó bằng cách giả vờ có khả năng hoặc ý định mà mình không có, đặc biệt là trong một trò chơi may rủi hoặc đàm phán.

  3. 3
    noun
    vách đá

    In geography, a bluff refers to a broad, steep cliff or bank, typically overlooking a river or sea.

    Trong địa lý, một vách đá là một vách đá hoặc bờ dốc, rộng, thường nhìn ra sông hoặc biển.

Example Sentences

“He tried to bluff his way through the poker game, but his opponents saw right through him.”

“The company's threat to close the factory was just a bluff to get concessions.”

“The house was built on a bluff overlooking the ocean.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

honestysinceritytruthfulness

Inflected Word Forms

past tensebluffed
gerundbluffing
agent nounbluffer