bluff Meaning in Vietnamese (bluff nghĩa là gì)
Nghĩa của bluff trong tiếng Việt là lừa gạt, sự lừa gạt, vách đá. (Một hành động lừa dối, thường trong một trò chơi hoặc đàm phán, nơi người ta giả vờ có vị thế hoặc ý định mạnh mẽ hơn thực tế.)
Definitions of Bluff
- 1
- 2verblừa gạt
To bluff means to mislead someone by pretending to have a capability or intention that one does not possess, especially in a game of chance or a negotiation.
Lừa dối ai đó bằng cách giả vờ có khả năng hoặc ý định mà mình không có, đặc biệt là trong một trò chơi may rủi hoặc đàm phán.
- 3nounvách đá
In geography, a bluff refers to a broad, steep cliff or bank, typically overlooking a river or sea.
Trong địa lý, một vách đá là một vách đá hoặc bờ dốc, rộng, thường nhìn ra sông hoặc biển.
Example Sentences
“He tried to bluff his way through the poker game, but his opponents saw right through him.”
“The company's threat to close the factory was just a bluff to get concessions.”
“The house was built on a bluff overlooking the ocean.”