noun
English to Vietnamese Dictionary

bobby Meaning in Vietnamese (bobby nghĩa là gì)

cảnh sát
cảnh sát in English:bobby
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của bobby trong tiếng Việt là cảnh sát. (Một thuật ngữ không trang trọng để chỉ một cảnh sát, đặc biệt là ở Vương quốc Anh.)

Definitions of Bobby

  1. 1
    noun(informal)
    cảnh sát

    A bobby is an informal term for a police officer, especially one in the United Kingdom.

    Một thuật ngữ không trang trọng để chỉ một cảnh sát, đặc biệt là ở Vương quốc Anh.

Example Sentences

casual

“The bobby on the beat helped the lost tourist find his way.”

casual

“He always wanted to be a bobby, serving his community.”

Anh ấy luôn muốn trở thành cảnh sát, phục vụ cộng đồng của mình.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

police officercopconstable