noun
English to Vietnamese Dictionary
boca Meaning in Vietnamese (boca nghĩa là gì)
cửa sông
cửa sông in English:boca
Phonetic:bô-ca
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của boca trong tiếng Việt là cửa sông. (Miệng của một con sông, vịnh hoặc đặc điểm địa lý khác, bắt nguồn từ từ tiếng Tây Ban Nha có nghĩa là 'miệng'.)
Definitions of Boca
- 1
Example Sentences
nautical
“The ship navigated carefully through the narrow boca of the harbor.”
Con tàu đã di chuyển cẩn thận qua cửa cảng hẹp.
geographical, etymological
“Boca Raton is a city in Florida, its name meaning 'rat's mouth' in Spanish.”
Boca Raton là một thành phố ở Florida, tên của nó có nghĩa là 'miệng chuột' trong tiếng Tây Ban Nha.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English: