noun
English to Vietnamese Dictionary

bod Meaning in Vietnamese (bod nghĩa là gì)

thân hình
thân hình in English:bod
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của bod trong tiếng Việt là thân hình. (Một thuật ngữ thân mật để chỉ cơ thể hoặc vóc dáng của một người.)

Definitions of Bod

  1. 1
    noun(informal)
    thân hình

    An informal term used to refer to a person's body or physique.

    Một thuật ngữ thân mật để chỉ cơ thể hoặc vóc dáng của một người.

Example Sentences

casual

“She's got a great bod from all that exercise.”

Cô ấy có một thân hình tuyệt vời nhờ tập thể dục nhiều.

casual

“He's looking after his bod by eating healthy.”

Anh ấy chăm sóc thân hình của mình bằng cách ăn uống lành mạnh.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)