adjective · verb
English to Vietnamese Dictionary
boiled Meaning in Vietnamese (boiled nghĩa là gì)
adjectiveluộc
verbluộc
luộc in English:boiled
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của boiled trong tiếng Việt là luộc. (Diễn tả thực phẩm hoặc chất lỏng đã được nấu chín hoặc chuẩn bị bằng cách đun nóng đến điểm sôi.)
Definitions of Boiled
- 1adjectiveluộc
Describing food or liquid that has been cooked or prepared by heating it to its boiling point.
Diễn tả thực phẩm hoặc chất lỏng đã được nấu chín hoặc chuẩn bị bằng cách đun nóng đến điểm sôi.
- 2verbluộc
The past participle form of the verb 'to boil', indicating that a liquid has reached its boiling point or that something has been cooked using this method.
Dạng quá khứ phân từ của động từ 'to boil', chỉ ra rằng chất lỏng đã đạt đến điểm sôi hoặc thứ gì đó đã được nấu bằng phương pháp này.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
infinitiveboil
present participleboiling
nounboiler