adjective · verb
English to Vietnamese Dictionary

boiled Meaning in Vietnamese (boiled nghĩa là gì)

adjectiveluộc
verbluộc
luộc in English:boiled
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của boiled trong tiếng Việt là luộc. (Diễn tả thực phẩm hoặc chất lỏng đã được nấu chín hoặc chuẩn bị bằng cách đun nóng đến điểm sôi.)

Definitions of Boiled

  1. 1
    adjective
    luộc

    Describing food or liquid that has been cooked or prepared by heating it to its boiling point.

    Diễn tả thực phẩm hoặc chất lỏng đã được nấu chín hoặc chuẩn bị bằng cách đun nóng đến điểm sôi.

  2. 2
    verb
    luộc

    The past participle form of the verb 'to boil', indicating that a liquid has reached its boiling point or that something has been cooked using this method.

    Dạng quá khứ phân từ của động từ 'to boil', chỉ ra rằng chất lỏng đã đạt đến điểm sôi hoặc thứ gì đó đã được nấu bằng phương pháp này.

Example Sentences

casual

“She prefers boiled eggs for breakfast every morning.”

Cô ấy thích trứng luộc cho bữa sáng mỗi sáng.

formal

“The water was boiled to ensure it was safe for consumption.”

casual

“He served boiled potatoes as a side dish with the main course.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

steamedpoached

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

rawuncooked

Inflected Word Forms

infinitiveboil
present participleboiling
nounboiler