Topic: FurnitureWord 9 of 42
noun
English to Vietnamese Dictionary

bookshelf Meaning in Vietnamese (bookshelf nghĩa là gì)

kệ sách
kệ sách in English:bookshelf
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của bookshelf trong tiếng Việt là kệ sách. (Một cái kệ hoặc một bộ kệ được thiết kế để đựng sách.)

Definitions of Bookshelf

  1. 1
    noun
    kệ sách

    A shelf or a set of shelves designed for holding books.

    Một cái kệ hoặc một bộ kệ được thiết kế để đựng sách.

Example Sentences

casual

“She carefully placed her favorite novels on the top shelf of the bookshelf.”

Cô ấy cẩn thận đặt những cuốn tiểu thuyết yêu thích của mình lên kệ trên cùng của kệ sách.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

bookcasebookrack