noun
English to Vietnamese Dictionary
shelves Meaning in Vietnamese (shelves nghĩa là gì)
kệ
Từ đồng nghĩa:giábệ
kệ in English:shelves
Plural: shelves
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của shelves trong tiếng Việt là kệ. (Bề mặt phẳng, ngang, thường làm bằng gỗ hoặc kim loại, gắn vào tường hoặc là một phần của một đơn vị, dùng để chứa hoặc trưng bày đồ vật.)
Definitions of Shelves
- 1nounkệ
Flat, horizontal surfaces, often made of wood or metal, attached to a wall or part of a unit, used for storing or displaying items.
Bề mặt phẳng, ngang, thường làm bằng gỗ hoặc kim loại, gắn vào tường hoặc là một phần của một đơn vị, dùng để chứa hoặc trưng bày đồ vật.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
gerundshelving
nounshelf