noun
English to Vietnamese Dictionary
shelton Meaning in Vietnamese (shelton nghĩa là gì)
Shelton, Họ và tên địa danh
Shelton in English:shelton
Phonetic:Seltơn
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của shelton trong tiếng Việt là Shelton, Họ và tên địa danh. (Shelton là một họ phổ biến của người Anh và cũng là một tên địa danh, thường thấy ở Vương quốc Anh và Hoa Kỳ.)
Definitions of Shelton
- 1
Example Sentences
business
“Mr. Shelton will be attending the conference next week.”
Ông Shelton sẽ tham dự hội nghị vào tuần tới.
general
“The town of Shelton is known for its historical architecture.”
Thị trấn Shelton nổi tiếng với kiến trúc lịch sử của nó.