adjective
English to Vietnamese Dictionary

shelly Meaning in Vietnamese (shelly nghĩa là gì)

vỏ sò, giống vỏ sò, có vỏ sò
vỏ sò in English:shelly
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của shelly trong tiếng Việt là vỏ sò, giống vỏ sò, có vỏ sò. (Có hình dạng hoặc cấu trúc giống vỏ sò.)

Definitions of Shelly

  1. 1
    adjective
    giống vỏ sò

    Resembling a shell or shells in form or structure.

    Có hình dạng hoặc cấu trúc giống vỏ sò.

  2. 2
    adjective
    có vỏ sò

    Covered with shells.

    Được bao phủ bởi vỏ sò.

Example Sentences

casual

“The beach was shelly, making it difficult to walk barefoot.”

Bãi biển đầy vỏ sò, khiến việc đi chân trần trở nên khó khăn.

casual

“She found a shelly rock with tiny marine creatures attached.”

Cô ấy tìm thấy một tảng đá có vỏ sò với những sinh vật biển nhỏ bám vào.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

conchiferouscrustaceoustestaceous

Inflected Word Forms

nounshell
nounshellfish
adjectiveshelled