adjective · verb
English to Vietnamese Dictionary

bottled Meaning in Vietnamese (bottled nghĩa là gì)

adjectiveđóng chai
verbđã đóng chai
đóng chai in English:bottled
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của bottled trong tiếng Việt là đóng chai, đã đóng chai. (Mô tả một chất lỏng hoặc chất khác đã được niêm phong trong chai để lưu trữ hoặc bán.)

Definitions of Bottled

  1. 1
    adjective
    đóng chai

    Describes a liquid or other substance that has been sealed inside a bottle for storage or sale.

    Mô tả một chất lỏng hoặc chất khác đã được niêm phong trong chai để lưu trữ hoặc bán.

  2. 2
    verb
    đã đóng chai

    Refers to the past action of putting a liquid or other substance into bottles.

    Đề cập đến hành động trong quá khứ của việc cho chất lỏng hoặc chất khác vào chai.

Example Sentences

casual

“She prefers bottled water over tap water for drinking.”

business

“The company bottled the new juice flavor last week.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

packagedcannedcontained

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

infinitivebottle
gerundbottling
nounbottle
agent nounbottler