adjective
English to Vietnamese Dictionary

canned Meaning in Vietnamese (canned nghĩa là gì)

đóng hộp, thu âm sẵn, sáo rỗng
đóng hộp in English:canned
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của canned trong tiếng Việt là đóng hộp, thu âm sẵn, sáo rỗng. (Đề cập đến thực phẩm hoặc đồ uống đã được bảo quản và niêm phong trong hộp kim loại để lưu trữ lâu dài.)

Definitions of Canned

  1. 1
    adjective
    đóng hộp

    Referring to food or drink that has been preserved and sealed in a metal can for long-term storage.

    Đề cập đến thực phẩm hoặc đồ uống đã được bảo quản và niêm phong trong hộp kim loại để lưu trữ lâu dài.

  2. 2
    adjective
    thu âm sẵn

    (Informal) Describing laughter or applause that is pre-recorded and added to a broadcast for effect.

    (Thông tục) Mô tả tiếng cười hoặc tiếng vỗ tay được ghi âm trước và thêm vào chương trình phát sóng để tạo hiệu ứng.

  3. 3
    adjective
    sáo rỗng

    (Informal) Describing something that is prepared in advance and lacks spontaneity or originality.

    (Thông tục) Mô tả một cái gì đó đã được chuẩn bị trước và thiếu sự tự nhiên hoặc tính nguyên bản.

Example Sentences

“She prefers fresh vegetables over canned ones.”

“The sitcom featured a lot of canned laughter.”

“His speech felt very canned and uninspired.”

Bài phát biểu của anh ấy có vẻ rất sáo rỗng và thiếu cảm hứng.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

tinnedpreservedbottled

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

freshrawunpreserved

Inflected Word Forms

infinitivecan
gerundcanning
agent nouncanner