noun
English to Vietnamese Dictionary
boutique Meaning in Vietnamese (boutique nghĩa là gì)
cửa hàng nhỏ
cửa hàng nhỏ in English:boutique
Phonetic:phát âm tiếng Việt
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của boutique trong tiếng Việt là cửa hàng nhỏ. (Một cửa hàng nhỏ bán quần áo, phụ kiện thời trang hoặc các mặt hàng chuyên dụng khác, thường phục vụ một thị trường ngách.)
Definitions of Boutique
- 1nouncửa hàng nhỏ
A small shop selling fashionable clothes, accessories, or other specialized goods, often catering to a niche market.
Một cửa hàng nhỏ bán quần áo, phụ kiện thời trang hoặc các mặt hàng chuyên dụng khác, thường phục vụ một thị trường ngách.
Example Sentences
casual
“She found a unique handmade necklace at a charming boutique.”
Cô ấy tìm thấy một chiếc vòng cổ thủ công độc đáo tại một cửa hàng nhỏ xinh xắn.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
department storechain storesuperstore
Inflected Word Forms
pluralboutiques
adjectiveboutiquey