noun
English to Vietnamese Dictionary

boxer Meaning in Vietnamese (boxer nghĩa là gì)

võ sĩ quyền Anh, chó Boxer
võ sĩ quyền Anh in English:boxer
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của boxer trong tiếng Việt là võ sĩ quyền Anh, chó Boxer. (Người tham gia môn thể thao đấm bốc, đặc biệt là chuyên nghiệp.)

Definitions of Boxer

  1. 1
    noun
    võ sĩ quyền Anh

    A person who participates in the sport of boxing, especially professionally.

    Người tham gia môn thể thao đấm bốc, đặc biệt là chuyên nghiệp.

  2. 2
    noun
    chó Boxer

    A medium-sized, short-haired breed of dog, typically fawn or brindle, known for its strong build and playful nature.

    Một giống chó cỡ trung, lông ngắn, thường có màu vàng nâu hoặc vằn, nổi tiếng với thân hình chắc khỏe và bản tính vui tươi.

Example Sentences

casual

“The boxer trained rigorously for the championship fight.”

Võ sĩ quyền Anh đã tập luyện nghiêm ngặt cho trận tranh chức vô địch.

casual

“My neighbor has a friendly boxer dog named Rocky.”

Hàng xóm của tôi có một con chó Boxer thân thiện tên là Rocky.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

pugilistfighter

Inflected Word Forms

gerundboxing