adjective · verb
English to Vietnamese Dictionary
boxed Meaning in Vietnamese (boxed nghĩa là gì)
adjectiveđóng hộp, đã đóng hộp
verbđã đóng gói, đã đấm bốc
đóng hộp in English:boxed
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của boxed trong tiếng Việt là đóng hộp, đã đóng hộp, đã đóng gói, đã đấm bốc. (Mô tả một món đồ đã được đặt hoặc đóng gói vào trong hộp, thường để cất giữ hoặc vận chuyển.)
Definitions of Boxed
- 1adjectiveđã đóng hộp
Describing an item that has been placed or packaged inside a box, often for storage or shipping.
Mô tả một món đồ đã được đặt hoặc đóng gói vào trong hộp, thường để cất giữ hoặc vận chuyển.
- 2verbđã đóng gói
The past participle form of the verb 'to box', indicating the action of putting something into a box.
Dạng quá khứ phân từ của động từ 'to box', chỉ hành động đặt thứ gì đó vào trong hộp.
- 3
Example Sentences
“The new smartphone comes beautifully boxed with all its accessories.”
“He carefully boxed up his old books before moving.”
“The two heavyweights boxed for twelve intense rounds.”
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
packagedcratedcontained
Inflected Word Forms
infinitivebox
gerundboxing
nounbox
pluralboxes
adjectiveunboxed