noun
English to Vietnamese Dictionary
boyz Meaning in Vietnamese (boyz nghĩa là gì)
mấy thằng nhóc
Từ đồng nghĩa:bọn trẻ
mấy thằng nhóc in English:boyz
Plural: boys
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của boyz trong tiếng Việt là mấy thằng nhóc. (Một cách nói thân mật hoặc tiếng lóng chỉ một nhóm thanh niên hoặc thiếu niên.)
Definitions of Boyz
- 1
Example Sentences
casual
“The boyz from the neighborhood are always hanging out at the park.”
Mấy thằng nhóc trong khu phố lúc nào cũng tụ tập ở công viên.
casual, informal
“What's up, boyz? Ready for the weekend?”
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
nounboy
nounboyhood
adjectiveboyish