verb
English to Vietnamese Dictionary

bragged Meaning in Vietnamese (bragged nghĩa là gì)

khoe khoang
khoe khoang in English:bragged
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của bragged trong tiếng Việt là khoe khoang. (Khoe khoang về những thành tựu, tài sản hoặc khả năng của mình một cách kiêu ngạo, thường ngụ ý một hành động trong quá khứ.)

Definitions of Bragged

  1. 1
    verb(informal)
    khoe khoang

    To boast about one's achievements, possessions, or abilities in an arrogant way, often implying a past action.

    Khoe khoang về những thành tựu, tài sản hoặc khả năng của mình một cách kiêu ngạo, thường ngụ ý một hành động trong quá khứ.

Example Sentences

casual

“He bragged about his new car all evening.”

Anh ấy khoe khoang về chiếc xe mới của mình cả buổi tối.

casual

“She bragged about her perfect test score.”

Cô ấy khoe khoang về điểm thi hoàn hảo của mình.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

boastedvauntedgloated

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

humbledmodestdownplayed

Inflected Word Forms

infinitivebrag
third person singularbrags
present participlebragging
nounbraggadocio
agent nounbraggart