noun
English to Vietnamese Dictionary

bros Meaning in Vietnamese (bros nghĩa là gì)

anh em, anh em ruột, anh em bạn bè
Từ đồng nghĩa:bạn bè
anh em in English:bros
Plural: bros
Gender:Masculine
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của bros trong tiếng Việt là anh em, anh em ruột, anh em bạn bè. (Số nhiều không trang trọng của 'bro', dùng để chỉ anh em ruột.)

Definitions of Bros

  1. 1
    noun(informal)
    anh em ruột

    An informal plural term used to refer to male siblings.

    Số nhiều không trang trọng của 'bro', dùng để chỉ anh em ruột.

  2. 2
    noun(colloquial)
    anh em bạn bè

    A colloquial term used to address or refer to male friends or acquaintances.

    Một thuật ngữ thông tục dùng để gọi hoặc chỉ bạn bè hoặc người quen là nam giới.

Example Sentences

casual

“Hey bros, let's grab some food after the game.”

Này anh em, đi ăn gì đó sau trận đấu nào.

casual

“My bros and I are planning a trip next month.”

Tôi và đám anh em đang lên kế hoạch cho một chuyến đi vào tháng tới.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In Vietnamese:

bạn bèanh em

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In Vietnamese:

chị em gái

In English:

sisters

Inflected Word Forms

nounbro
nounbrother