Topic: Daily Routine ActivitiesWord 4 of 53
noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

brush Meaning in Vietnamese (brush nghĩa là gì)

nounbàn chải, cái chạm nhẹ
verbchải
bàn chải in English:brush
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của brush trong tiếng Việt là bàn chải, cái chạm nhẹ, chải. (Một dụng cụ có một khối lông hoặc sợi khác, dùng để làm sạch, quét sơn hoặc chải tóc.)

Definitions of Brush

  1. 1
    noun
    bàn chải

    A tool with a block of bristles or other filaments, used for cleaning, applying paint, or arranging hair.

    Một dụng cụ có một khối lông hoặc sợi khác, dùng để làm sạch, quét sơn hoặc chải tóc.

  2. 2
    verb
    chải

    To clean, smooth, or apply something with a brush.

    Làm sạch, làm mịn hoặc thoa thứ gì đó bằng bàn chải.

  3. 3
    noun
    cái chạm nhẹ

    A light, quick touch or stroke.

    Một cái chạm hoặc nét vuốt nhẹ, nhanh.

Example Sentences

casual

“She used a soft brush to clean the delicate painting.”

Cô ấy dùng một chiếc bàn chải mềm để làm sạch bức tranh tinh xảo.

casual

“Don't forget to brush your teeth twice a day.”

Đừng quên đánh răng hai lần một ngày.

casual

“I felt a light brush against my arm.”

Tôi cảm thấy một cái chạm nhẹ vào cánh tay mình.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

past tensebrushed
present participlebrushing
nounbrushwood
pluralbrushes
adjectivebrushy

Phrases & Idiomatic Expressions

brush offphrasal_verb

To dismiss someone or something casually.

brush up onphrasal_verb

To refresh one's knowledge or skill in something.

brush asidephrasal_verb

To ignore or dismiss something as unimportant.