interjection
English to Vietnamese Dictionary

bu Meaning in Vietnamese (bu nghĩa là gì)

bu
bu in English:bu
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của bu trong tiếng Việt là bu. (Một âm tiết hoặc âm thanh ngữ âm, thường không mang ý nghĩa từ vựng độc lập trong tiếng Anh, thường xuất hiện như một phần của từ lớn hơn hoặc như một âm thanh không trang trọng.)

Definitions of Bu

  1. 1
    interjection(informal)
    bu

    A phonetic syllable or sound that typically does not convey independent lexical meaning in English, often appearing as part of a larger word or as an informal vocalization.

    Một âm tiết hoặc âm thanh ngữ âm, thường không mang ý nghĩa từ vựng độc lập trong tiếng Anh, thường xuất hiện như một phần của từ lớn hơn hoặc như một âm thanh không trang trọng.

Example Sentences

casual

“The baby made a soft 'bu' sound while playing with the toy.”