noun
English to Vietnamese Dictionary
bub Meaning in Vietnamese (bub nghĩa là gì)
cậu bé
cậu bé in English:bub
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của bub trong tiếng Việt là cậu bé. (Một từ thân mật, thường trìu mến, dùng để gọi một cậu bé hoặc một thanh niên, hoặc đôi khi là một cách gọi chung.)
Definitions of Bub
- 1
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
pluralbubs