noun
English to Vietnamese Dictionary

bubba Meaning in Vietnamese (bubba nghĩa là gì)

anh bạn, gã cục mịch
anh bạn in English:bubba
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của bubba trong tiếng Việt là anh bạn, gã cục mịch. (Một thuật ngữ không trang trọng được sử dụng ở miền Nam Hoa Kỳ, thường dùng để gọi một người đàn ông hoặc cậu bé một cách thân mật hoặc trìu mến, hoặc như một biệt danh cho anh trai.)

Definitions of Bubba

  1. 1
    noun(colloquial)
    anh bạn

    An informal term used in the Southern United States, often as a familiar or affectionate form of address for a man or boy, or as a nickname for a brother.

    Một thuật ngữ không trang trọng được sử dụng ở miền Nam Hoa Kỳ, thường dùng để gọi một người đàn ông hoặc cậu bé một cách thân mật hoặc trìu mến, hoặc như một biệt danh cho anh trai.

  2. 2
    noun(colloquial)
    gã cục mịch

    A term, sometimes derogatory, for a large, strong, and often unsophisticated man, typically from the Southern United States.

    Một thuật ngữ, đôi khi mang tính miệt thị, dùng để chỉ một người đàn ông to lớn, khỏe mạnh và thường không tinh tế, điển hình là từ miền Nam Hoa Kỳ.

Example Sentences

casual

“Hey, bubba, can you help me with this heavy box?”

Này anh bạn, anh có thể giúp tôi với cái hộp nặng này không?

casual

“My older brother, Bubba, always looked out for me.”

Anh trai tôi, Bubba, luôn che chở cho tôi.

casual

“He's a real bubba, strong and good-hearted.”

Anh ấy là một gã cục mịch thực thụ, khỏe mạnh và tốt bụng.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Inflected Word Forms

pluralbubbas