noun
English to Vietnamese Dictionary
buckinghamshire Meaning in Vietnamese (buckinghamshire nghĩa là gì)
Buckinghamshire
Buckinghamshire in English:buckinghamshire
Phonetic:Bắc-kinh-gam-sai
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của buckinghamshire trong tiếng Việt là Buckinghamshire. (Buckinghamshire là một hạt nằm ở vùng Đông Nam nước Anh, nổi tiếng với vùng nông thôn đẹp như tranh vẽ và các thị trấn lịch sử.)
Definitions of Buckinghamshire
- 1nounBuckinghamshire
Buckinghamshire is a county located in the South East region of England, known for its picturesque countryside and historic towns.
Buckinghamshire là một hạt nằm ở vùng Đông Nam nước Anh, nổi tiếng với vùng nông thôn đẹp như tranh vẽ và các thị trấn lịch sử.
Example Sentences
casual
“Buckinghamshire is a beautiful county with many charming villages.”
Buckinghamshire là một hạt xinh đẹp với nhiều ngôi làng quyến rũ.