noun
English to Vietnamese Dictionary

buckley Meaning in Vietnamese (buckley nghĩa là gì)

Buckley
Buckley in English:buckley
Phonetic:Bắc-lây
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của buckley trong tiếng Việt là Buckley. (Buckley là một họ phổ biến có nguồn gốc từ Ireland, thường thấy ở các quốc gia nói tiếng Anh.)

Definitions of Buckley

  1. 1
    noun
    Buckley

    Buckley is a common surname of Irish origin, often found in English-speaking countries.

    Buckley là một họ phổ biến có nguồn gốc từ Ireland, thường thấy ở các quốc gia nói tiếng Anh.

Example Sentences

business

“Mr. Buckley will be leading the presentation today.”

Ông Buckley sẽ phụ trách bài thuyết trình hôm nay.

casual

“The Buckley family has lived in this town for generations.”

Gia đình Buckley đã sống ở thị trấn này qua nhiều thế hệ.