noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

buckles Meaning in Vietnamese (buckles nghĩa là gì)

nounkhóa
verbcài, cong
khóa in English:buckles
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của buckles trong tiếng Việt là khóa, cài, cong. (Một loại khóa cài, thường làm bằng kim loại, gồm một khung có chốt gập, dùng để nối hai đầu, như trên thắt lưng hoặc dây đeo.)

Definitions of Buckles

  1. 1
    noun
    khóa

    A fastener, typically made of metal, consisting of a frame with a hinged pin, used for joining two ends, such as on a belt or strap.

    Một loại khóa cài, thường làm bằng kim loại, gồm một khung có chốt gập, dùng để nối hai đầu, như trên thắt lưng hoặc dây đeo.

  2. 2
    verb
    cài

    To fasten or secure something with a buckle, often referring to a belt or strap.

    Dùng khóa cài hoặc cố định cái gì đó, thường chỉ thắt lưng hoặc dây đeo.

  3. 3
    verb
    cong

    To bend or crumple under pressure, or to give way, often implying a collapse or failure.

    Bị cong hoặc nhăn lại dưới áp lực, hoặc bị sụp đổ, thường ngụ ý sự đổ vỡ hoặc thất bại.

Example Sentences

“The old leather belt had three shiny buckles.”

“He buckles his seatbelt every time he gets into the car.”

Anh ấy cài dây an toàn mỗi khi lên xe ô tô.

“The bridge buckles under the heavy load.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

claspsfasteners

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

unfastensstrengthens

Inflected Word Forms

past tensebuckled
present participlebuckling
nounbuckle