buena Meaning in Vietnamese (buena nghĩa là gì)
Nghĩa của buena trong tiếng Việt là tốt. (Được sử dụng trong ngữ cảnh tiếng Anh, 'buena' đề cập đến dạng số ít giống cái của tiếng Tây Ban Nha cho từ 'good', mô tả một thứ gì đó thuộc giống cái có phẩm chất tích cực.)
Definitions of Buena
- 1adjectivetốt
Used in English contexts, 'buena' refers to the Spanish feminine singular form of 'good', describing something feminine as having positive qualities.
Được sử dụng trong ngữ cảnh tiếng Anh, 'buena' đề cập đến dạng số ít giống cái của tiếng Tây Ban Nha cho từ 'good', mô tả một thứ gì đó thuộc giống cái có phẩm chất tích cực.
Example Sentences
“She said, '¡Qué buena idea!' meaning 'What a good idea!'”
“The restaurant is called 'Buena Comida', which translates to 'Good Food'.”
Nhà hàng có tên là 'Buena Comida', có nghĩa là 'Đồ ăn ngon'.
“Many places in California have 'Buena Vista' in their name, meaning 'good view'.”
Nhiều địa điểm ở California có 'Buena Vista' trong tên của họ, có nghĩa là 'cảnh đẹp'.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
Good luck (Spanish)
Good vibes or good energy (Spanish slang)
Good view (Spanish, often used in place names)