adjective
English to Vietnamese Dictionary
buenas Meaning in Vietnamese (buenas nghĩa là gì)
tốt
Từ đồng nghĩa:hay
tốt in English:buenas
IPA:ˈbwɛnəs
Phonetic:bu-ê-nát
Plural: buenas
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của buenas trong tiếng Việt là tốt. (Một tính từ tiếng Tây Ban Nha có nghĩa là 'tốt' ở dạng số nhiều giống cái, thường gặp trong tiếng Anh như một phần của những lời chào thông thường.)
Usage Note: Từ mượn tiếng Tây Ban Nha, thường dùng trong các lời chào.
Definitions of Buenas
- 1adjective(colloquial)tốt
A Spanish adjective meaning 'good' in its feminine plural form, frequently encountered in English as part of common greetings.
Một tính từ tiếng Tây Ban Nha có nghĩa là 'tốt' ở dạng số nhiều giống cái, thường gặp trong tiếng Anh như một phần của những lời chào thông thường.
Example Sentences
casual
“In some parts of the US, it's common to hear 'buenas' as a friendly greeting.”
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsPhrases & Idiomatic Expressions
buenas nochesexpression
Good night
buenas tardesexpression
Good afternoon
¡Buenas!interjection
A casual greeting equivalent to 'Hello!' or 'Hi!'