noun
English to Vietnamese Dictionary
bulkhead Meaning in Vietnamese (bulkhead nghĩa là gì)
vách ngăn
vách ngăn in English:bulkhead
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của bulkhead trong tiếng Việt là vách ngăn. (Một bức tường hoặc rào cản chia cắt, đặc biệt là trên tàu thủy, máy bay hoặc phương tiện giao thông, dùng để phân chia các khoang hoặc chống chịu áp lực.)
Definitions of Bulkhead
- 1nounvách ngăn
A dividing wall or barrier, especially in a ship, aircraft, or vehicle, that separates compartments or resists pressure.
Một bức tường hoặc rào cản chia cắt, đặc biệt là trên tàu thủy, máy bay hoặc phương tiện giao thông, dùng để phân chia các khoang hoặc chống chịu áp lực.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
pluralbulkheads
adjectivebulkheaded