verb
English to Vietnamese Dictionary

bullshitting Meaning in Vietnamese (bullshitting nghĩa là gì)

nói khoác
nói khoác in English:bullshitting
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của bullshitting trong tiếng Việt là nói khoác. (Hành động nói không chân thành hoặc đưa ra những tuyên bố sai sự thật, phóng đại hoặc vô nghĩa, thường là để lừa dối hoặc gây ấn tượng với người khác.)

Definitions of Bullshitting

  1. 1
    verb(slang)
    nói khoác

    The act of speaking insincerely or making false, exaggerated, or nonsensical statements, often to deceive or impress others.

    Hành động nói không chân thành hoặc đưa ra những tuyên bố sai sự thật, phóng đại hoặc vô nghĩa, thường là để lừa dối hoặc gây ấn tượng với người khác.

Example Sentences

casual

“He spent the whole evening bullshitting about his adventures.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

being honesttelling the truthbeing sincere

Inflected Word Forms

third person singularbullshits
past tensebullshitted
nounbullshit
agent nounbullshitter