noun
English to Vietnamese Dictionary
bunker Meaning in Vietnamese (bunker nghĩa là gì)
hầm trú ẩn, kho chứa, bẫy cát
hầm trú ẩn in English:bunker
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của bunker trong tiếng Việt là hầm trú ẩn, kho chứa, bẫy cát. (Một nơi trú ẩn dưới lòng đất được gia cố, thường dùng cho mục đích quân sự hoặc để bảo vệ khỏi các cuộc tấn công.)
Definitions of Bunker
- 1nounhầm trú ẩn
A reinforced underground shelter, typically for military use or protection from attack.
Một nơi trú ẩn dưới lòng đất được gia cố, thường dùng cho mục đích quân sự hoặc để bảo vệ khỏi các cuộc tấn công.
- 2nounkho chứa
A large container or compartment for storing fuel, coal, or other bulk materials.
Một thùng chứa hoặc khoang lớn để chứa nhiên liệu, than đá hoặc các vật liệu số lượng lớn khác.
- 3
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
shelterdugoutstronghold
Inflected Word Forms
past tensebunkered
present participlebunkering