noun
English to Vietnamese Dictionary

bunker Meaning in Vietnamese (bunker nghĩa là gì)

hầm trú ẩn, kho chứa, bẫy cát
hầm trú ẩn in English:bunker
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của bunker trong tiếng Việt là hầm trú ẩn, kho chứa, bẫy cát. (Một nơi trú ẩn dưới lòng đất được gia cố, thường dùng cho mục đích quân sự hoặc để bảo vệ khỏi các cuộc tấn công.)

Definitions of Bunker

  1. 1
    noun
    hầm trú ẩn

    A reinforced underground shelter, typically for military use or protection from attack.

    Một nơi trú ẩn dưới lòng đất được gia cố, thường dùng cho mục đích quân sự hoặc để bảo vệ khỏi các cuộc tấn công.

  2. 2
    noun
    kho chứa

    A large container or compartment for storing fuel, coal, or other bulk materials.

    Một thùng chứa hoặc khoang lớn để chứa nhiên liệu, than đá hoặc các vật liệu số lượng lớn khác.

  3. 3
    noun
    bẫy cát

    A hazard on a golf course consisting of a sand-filled hollow.

    Một chướng ngại vật trên sân golf bao gồm một hố đầy cát.

Example Sentences

military

“The soldiers took refuge in the bunker during the shelling.”

nautical

“The ship's fuel bunker was nearly empty.”

sports

“He hit his golf ball directly into the sand bunker.”

Anh ấy đánh bóng golf của mình thẳng vào bẫy cát.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

shelterdugoutstronghold

Inflected Word Forms

past tensebunkered
present participlebunkering