noun
English to Vietnamese Dictionary
bunnies Meaning in Vietnamese (bunnies nghĩa là gì)
thỏ con, những chú thỏ con
thỏ con in English:bunnies
Plural: bunnies
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của bunnies trong tiếng Việt là thỏ con, những chú thỏ con. (Số nhiều của 'bunny', dùng để chỉ những con thỏ nhỏ, thường là còn non, thường được dùng như một cách gọi trìu mến.)
Definitions of Bunnies
- 1
Example Sentences
casual
“The children loved watching the cute bunnies hop around in the garden.”
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
rabbitshares
Inflected Word Forms
nounbunny
nounrabbit