noun
English to Vietnamese Dictionary

bunny Meaning in Vietnamese (bunny nghĩa là gì)

thỏ, thỏ con
thỏ in English:bunny
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của bunny trong tiếng Việt là thỏ, thỏ con. (Một loài động vật có vú nhỏ, có lông, tai dài, đuôi ngắn xù và chân sau khỏe, thường được nuôi làm thú cưng hoặc tìm thấy trong tự nhiên, thường được dùng như một cách gọi trìu mến cho con thỏ.)

Definitions of Bunny

  1. 1
    noun(informal)
    thỏ con

    A small, furry mammal with long ears, a short fluffy tail, and strong hind legs, typically kept as a pet or found wild, often used as an affectionate term for a rabbit.

    Một loài động vật có vú nhỏ, có lông, tai dài, đuôi ngắn xù và chân sau khỏe, thường được nuôi làm thú cưng hoặc tìm thấy trong tự nhiên, thường được dùng như một cách gọi trìu mến cho con thỏ.

Example Sentences

“The child hugged her soft toy bunny tightly.”

“We saw a cute bunny nibbling grass in the garden.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

nounrabbit
pluralbunnies

Phrases & Idiomatic Expressions

Easter bunnyexpression

A mythical rabbit said to bring eggs and treats at Easter.

bunny earscollocation

A gesture made by placing two fingers behind someone's head to resemble rabbit ears.

bunny slopecollocation

A gentle slope used by beginner skiers.