noun
English to Vietnamese Dictionary

buns Meaning in Vietnamese (buns nghĩa là gì)

bánh mì cuộn, tóc búi, mông
bánh mì cuộn in English:buns
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của buns trong tiếng Việt là bánh mì cuộn, tóc búi, mông. (Những ổ bánh mì nhỏ, thường có vị ngọt, thường ăn kèm với bữa ăn hoặc như một món ăn nhẹ.)

Definitions of Buns

  1. 1
    noun
    bánh mì cuộn

    Small, often sweetened, bread rolls, typically eaten with meals or as a snack.

    Những ổ bánh mì nhỏ, thường có vị ngọt, thường ăn kèm với bữa ăn hoặc như một món ăn nhẹ.

  2. 2
    noun
    tóc búi

    A hairstyle in which hair is gathered into a compact knot or coil at the back or top of the head.

    Một kiểu tóc trong đó tóc được gom lại thành một búi gọn gàng hoặc cuộn ở phía sau hoặc trên đỉnh đầu.

  3. 3
    noun
    mông

    An informal term referring to a person's buttocks.

    Một thuật ngữ không trang trọng để chỉ mông của một người.

Example Sentences

casual

“She bought a pack of hamburger buns for the barbecue.”

casual

“Her hair was neatly tied in a bun.”

casual

“He spent hours working on his glutes and buns at the gym.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

rollsbread rolls

Inflected Word Forms

past tensebunned
present participlebunning
nounbun