noun
English to Vietnamese Dictionary
buns Meaning in Vietnamese (buns nghĩa là gì)
bánh mì cuộn, tóc búi, mông
bánh mì cuộn in English:buns
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của buns trong tiếng Việt là bánh mì cuộn, tóc búi, mông. (Những ổ bánh mì nhỏ, thường có vị ngọt, thường ăn kèm với bữa ăn hoặc như một món ăn nhẹ.)
Definitions of Buns
- 1
- 2
- 3
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
rollsbread rolls
Inflected Word Forms
past tensebunned
present participlebunning
nounbun