noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

buoy Meaning in Vietnamese (buoy nghĩa là gì)

nounphao
verbgiữ cho nổi, làm phấn chấn
phao in English:buoy
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của buoy trong tiếng Việt là phao, giữ cho nổi, làm phấn chấn. (Vật nổi được neo giữ trên mặt nước để đánh dấu luồng lạch, chỉ ra nguy hiểm hoặc cung cấp điểm neo đậu.)

Definitions of Buoy

  1. 1
    noun
    phao

    A floating object anchored in a body of water to mark a channel, indicate a hazard, or provide a mooring point.

    Vật nổi được neo giữ trên mặt nước để đánh dấu luồng lạch, chỉ ra nguy hiểm hoặc cung cấp điểm neo đậu.

  2. 2
    verb
    giữ cho nổi

    To keep something afloat or to prevent it from sinking in water.

    Giữ cho vật gì đó nổi hoặc ngăn nó chìm dưới nước.

  3. 3
    verb
    làm phấn chấn

    To make someone feel more cheerful, confident, or optimistic about a situation.

    Làm cho ai đó cảm thấy vui vẻ, tự tin hoặc lạc quan hơn về một tình huống.

Example Sentences

“The boat was tied to a buoy in the harbor.”

“The good news helped to buoy her spirits.”

Tin tốt đã giúp làm phấn chấn tinh thần cô ấy.

“The life jacket will buoy you in the water.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

past tensebuoyed
present participlebuoying
nounbuoyancy
adjectivebuoyant