noun · verb
English to Vietnamese Dictionary
buoy Meaning in Vietnamese (buoy nghĩa là gì)
nounphao
verbgiữ cho nổi, làm phấn chấn
phao in English:buoy
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của buoy trong tiếng Việt là phao, giữ cho nổi, làm phấn chấn. (Vật nổi được neo giữ trên mặt nước để đánh dấu luồng lạch, chỉ ra nguy hiểm hoặc cung cấp điểm neo đậu.)
Definitions of Buoy
- 1
- 2
- 3verblàm phấn chấn
To make someone feel more cheerful, confident, or optimistic about a situation.
Làm cho ai đó cảm thấy vui vẻ, tự tin hoặc lạc quan hơn về một tình huống.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsAntonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
past tensebuoyed
present participlebuoying
nounbuoyancy
adjectivebuoyant