
Vocabulary List • Vietnamese (Tiếng Việt)
Colors in Vietnamese and English
Common color names
52 Words • Page 1 of 2
Colors Word List with Vietnamese Meanings
amber
hổ phách
beige
be
black
đen
blue
xanh lam
bronze
đồng thau
brown
nâu
charcoal
than củi
copper
đồng
coral
san hô
cream
kem
crimson
đỏ thẫm
cyan
lam
emerald
ngọc lục bảo
fuchsia
hoa vân anh
gray
xám
green
xanh lá cây
grey
xám
indigo
chàm
ivory
ngà voi
jade
ngọc bích
jet
máy bay phản lực
khaki
màu kaki
lime
chanh
magenta
màu cánh sen
midnightblue
xanh đen nửa đêm
mustard
mù tạt
olive
ô liu
onyx
đá mã não đen
orange
cam
orchid
lan
pearl
ngọc trai
pink
hồng
plum
mận
purple
tím
red
đỏ
royalblue
xanh hoàng gia
ruby
ruby
rust
gỉ sét
saffron
nhụy hoa nghệ tây
salmon
cá hồi
Explore More Vocabulary Topics
Continue learning with related thematic word lists