Topic: ColorsWord 7 of 52
noun
English to Vietnamese Dictionary
charcoal Meaning in Vietnamese (charcoal nghĩa là gì)
than củi, than
than củi in English:charcoal
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của charcoal trong tiếng Việt là than củi, than. (Than là một vật liệu màu đen hoặc xám sẫm có lỗ rỗng, chứa cacbon, thu được bằng cách nung nóng gỗ hoặc các chất hữu cơ khác trong điều kiện không có không khí.)
Definitions of Charcoal
- 1nounthan
Charcoal is a black or dark grey porous carbonaceous material, obtained by heating wood or other organic substances in the absence of air.
Than là một vật liệu màu đen hoặc xám sẫm có lỗ rỗng, chứa cacbon, thu được bằng cách nung nóng gỗ hoặc các chất hữu cơ khác trong điều kiện không có không khí.
Example Sentences
casual
“She used charcoal to draw a sketch of the landscape.”
Cô ấy đã dùng than để phác họa cảnh vật.
Topics & Categories
Topic & ExploreInflected Word Forms
adjectivecharcoaled
adjectivecharcoal-grilled
Phrases & Idiomatic Expressions
charcoal drawingcollocation
A drawing made using charcoal as the medium.
charcoal filtercollocation
A filter containing activated charcoal, used for purification.