noun
English to Vietnamese Dictionary

charades Meaning in Vietnamese (charades nghĩa là gì)

trò đố chữ bằng hình thể
trò đố chữ bằng hình thể in English:charades
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của charades trong tiếng Việt là trò đố chữ bằng hình thể. (Một trò chơi trong phòng khách mà người chơi đoán một từ hoặc cụm từ từ hành động diễn tả bằng cử chỉ của người chơi khác.)

Definitions of Charades

  1. 1
    noun(colloquial)
    trò đố chữ bằng hình thể

    A parlor game in which players guess a word or phrase from the pantomimed actions of another player.

    Một trò chơi trong phòng khách mà người chơi đoán một từ hoặc cụm từ từ hành động diễn tả bằng cử chỉ của người chơi khác.

Example Sentences

casual

“We played charades all evening and had a lot of fun.”

casual

“It's difficult to guess the word if the charades are not clear.”

Thật khó để đoán từ nếu các màn diễn tả bằng hình thể không rõ ràng.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

pantomimemime game

Inflected Word Forms

nouncharade