noun
English to Vietnamese Dictionary
charades Meaning in Vietnamese (charades nghĩa là gì)
trò đố chữ bằng hình thể
trò đố chữ bằng hình thể in English:charades
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của charades trong tiếng Việt là trò đố chữ bằng hình thể. (Một trò chơi trong phòng khách mà người chơi đoán một từ hoặc cụm từ từ hành động diễn tả bằng cử chỉ của người chơi khác.)
Definitions of Charades
- 1
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
pantomimemime game
Inflected Word Forms
nouncharade