Topic: ColorsWord 22 of 52
adjective · noun
English to Vietnamese Dictionary

khaki Meaning in Vietnamese (khaki nghĩa là gì)

adjectivemàu kaki, màu vàng nâu xỉn
nounvải kaki, quần kaki
màu kaki in English:khaki
Phonetic:màu ka-ki
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của khaki trong tiếng Việt là màu kaki, màu vàng nâu xỉn, vải kaki, quần kaki. (Màu kaki mô tả một màu vàng nâu xỉn, thường gắn liền với đồng phục quân đội và quần áo dã ngoại.)

Definitions of Khaki

  1. 1
    adjective
    màu vàng nâu xỉn

    Khaki describes a dull yellowish-brown color, often associated with military uniforms and outdoor wear.

    Màu kaki mô tả một màu vàng nâu xỉn, thường gắn liền với đồng phục quân đội và quần áo dã ngoại.

  2. 2
    noun
    vải kaki

    Khaki refers to a durable cotton fabric, typically of a dull yellowish-brown color, used for uniforms and casual clothing.

    Kaki là tên gọi một loại vải cotton bền, thường có màu vàng nâu xỉn, dùng để may đồng phục và quần áo thường ngày.

  3. 3
    noun
    quần kaki

    Khakis are a type of casual trousers made from khaki fabric, commonly worn for comfort and utility.

    Quần kaki là một loại quần vải thường ngày được làm từ vải kaki, phổ biến vì sự thoải mái và tính tiện dụng.

Example Sentences

“He wore a khaki shirt and matching trousers.”

Anh ấy mặc một chiếc áo màu kaki và quần cùng tông.

“The soldiers were dressed in their khaki uniforms.”

“She prefers to wear khakis for hiking.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

tanbeigeolive drab

Inflected Word Forms

pluralkhakis
adjectivekhaki-colored