noun
English to Vietnamese Dictionary

cot Meaning in Vietnamese (cot nghĩa là gì)

võng, võng xếp, cũi
võng in English:cot
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của cot trong tiếng Việt là võng, võng xếp, cũi. (Một loại giường nhẹ, có thể gấp lại để cất giữ hoặc vận chuyển, thường dùng để cắm trại hoặc ngủ tạm thời.)

Definitions of Cot

  1. 1
    noun
    võng xếp

    A cot is a light, portable bed, often one that can be folded for storage or transport, typically used for camping or temporary sleeping arrangements.

    Một loại giường nhẹ, có thể gấp lại để cất giữ hoặc vận chuyển, thường dùng để cắm trại hoặc ngủ tạm thời.

  2. 2
    noun
    cũi

    In British English, a cot refers to a small bed with high sides for a baby or young child, also known as a crib in American English.

    Ở Anh, 'cot' là một chiếc giường nhỏ có thành cao dành cho em bé hoặc trẻ nhỏ, còn được gọi là 'crib' ở Mỹ.

Example Sentences

casual

“We packed a folding cot for our camping trip.”

Chúng tôi đã đóng gói một chiếc võng xếp cho chuyến đi cắm trại của mình.

casual

“The baby was sleeping peacefully in her cot.”

Em bé đang ngủ yên bình trong cũi của mình.

formal

“Soldiers often sleep on cots in barracks.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

bedbunkcamp bed

Inflected Word Forms

nouncot-bed
pluralcots