adjective
English to Vietnamese Dictionary
cosy Meaning in Vietnamese (cosy nghĩa là gì)
ấm cúng
ấm cúng in English:cosy
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của cosy trong tiếng Việt là ấm cúng. (Mang lại cảm giác thoải mái, ấm áp và thư giãn.)
Definitions of Cosy
- 1
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
nouncosiness
adverbcosily