adjective
English to Vietnamese Dictionary

cosy Meaning in Vietnamese (cosy nghĩa là gì)

ấm cúng
ấm cúng in English:cosy
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của cosy trong tiếng Việt là ấm cúng. (Mang lại cảm giác thoải mái, ấm áp và thư giãn.)

Definitions of Cosy

  1. 1
    adjective
    ấm cúng

    Providing a feeling of comfort, warmth, and relaxation.

    Mang lại cảm giác thoải mái, ấm áp và thư giãn.

Example Sentences

“The small cottage felt very cosy on a cold winter's night.”

Ngôi nhà nhỏ trông rất ấm cúng vào một đêm đông lạnh giá.

“She created a cosy corner with soft cushions and warm blankets.”

Cô ấy đã tạo ra một góc ấm cúng với những chiếc đệm mềm mại và chăn ấm.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

uncomfortablecoldexposed

Inflected Word Forms

nouncosiness
adverbcosily