adjective · verb
English to Vietnamese Dictionary

snug Meaning in Vietnamese (snug nghĩa là gì)

adjectiveấm cúng, vừa khít
verblàm cho ấm cúng
ấm cúng in English:snug
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của snug trong tiếng Việt là ấm cúng, vừa khít, làm cho ấm cúng. (Cảm thấy ấm áp, thoải mái và được che chở, đặc biệt là trong một không gian nhỏ, kín.)

Definitions of Snug

  1. 1
    adjective
    ấm cúng

    Feeling warm, comfortable, and protected, especially in a small, enclosed space.

    Cảm thấy ấm áp, thoải mái và được che chở, đặc biệt là trong một không gian nhỏ, kín.

  2. 2
    adjective
    vừa khít

    Fitting closely or tightly.

    Vừa vặn chặt chẽ hoặc bó sát.

  3. 3
    verb
    làm cho ấm cúng

    To make something warm, comfortable, or secure.

    Làm cho cái gì đó ấm áp, thoải mái hoặc an toàn.

Example Sentences

casual

“The cat found a snug spot by the fireplace.”

casual

“These jeans are a bit too snug around the waist.”

casual

“He snuggled into his warm bed.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

exposeduncomfortable

Inflected Word Forms

nounsnugness
adverbsnugly
comparativesnugger
superlativesnuggest

Phrases & Idiomatic Expressions

snug as a bug in a rugidiom

Very comfortable and cozy.