adjective · verb
English to Vietnamese Dictionary
snug Meaning in Vietnamese (snug nghĩa là gì)
adjectiveấm cúng, vừa khít
verblàm cho ấm cúng
ấm cúng in English:snug
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của snug trong tiếng Việt là ấm cúng, vừa khít, làm cho ấm cúng. (Cảm thấy ấm áp, thoải mái và được che chở, đặc biệt là trong một không gian nhỏ, kín.)
Definitions of Snug
- 1adjectiveấm cúng
Feeling warm, comfortable, and protected, especially in a small, enclosed space.
Cảm thấy ấm áp, thoải mái và được che chở, đặc biệt là trong một không gian nhỏ, kín.
- 2
- 3verblàm cho ấm cúng
To make something warm, comfortable, or secure.
Làm cho cái gì đó ấm áp, thoải mái hoặc an toàn.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
exposeduncomfortable
Inflected Word Forms
nounsnugness
adverbsnugly
comparativesnugger
superlativesnuggest
Phrases & Idiomatic Expressions
snug as a bug in a rugidiom
Very comfortable and cozy.