verb · noun
English to Vietnamese Dictionary

snuggle Meaning in Vietnamese (snuggle nghĩa là gì)

verbrúc rích, rúc vào lòng
nounsự rúc vào lòng
rúc rích in English:snuggle
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của snuggle trong tiếng Việt là rúc rích, rúc vào lòng, sự rúc vào lòng. (Nằm hoặc dựa sát vào ai đó hoặc cái gì đó một cách thoải mái, thường là để giữ ấm hoặc thể hiện tình cảm.)

Definitions of Snuggle

  1. 1
    verb
    rúc vào lòng

    To lie or lean closely and comfortably against someone or something, often for warmth or affection.

    Nằm hoặc dựa sát vào ai đó hoặc cái gì đó một cách thoải mái, thường là để giữ ấm hoặc thể hiện tình cảm.

  2. 2
    noun
    sự rúc vào lòng

    A comfortable and close position or embrace, often brief and affectionate.

    Một tư thế hoặc cái ôm thoải mái và gần gũi, thường là ngắn ngủi và trìu mến.

Example Sentences

“The child loved to snuggle with her teddy bear at bedtime.”

Đứa trẻ thích rúc vào lòng chú gấu bông của mình khi đi ngủ.

“They snuggled together on the sofa watching a movie.”

Họ rúc vào nhau trên ghế sofa xem phim.

“She gave her cat a quick snuggle before leaving for work.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

third person singularsnuggles
past tensesnuggled
present participlesnuggling
agent nounsnuggler

Phrases & Idiomatic Expressions

snuggle upphrasal_verb

To move into a warm, comfortable, and close position against someone or something.