noun
English to Vietnamese Dictionary
costumes Meaning in Vietnamese (costumes nghĩa là gì)
trang phục
Từ đồng nghĩa:quần áoy phục
trang phục in English:costumes
Plural: costumes
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của costumes trong tiếng Việt là trang phục. (Trang phục là một bộ quần áo được diễn viên hoặc người khác mặc để đại diện cho một nhân vật, thời kỳ hoặc dịp đặc biệt nào đó.)
Definitions of Costumes
- 1nountrang phục
Costumes are sets of clothes worn by actors or others to represent a particular character, period, or occasion.
Trang phục là một bộ quần áo được diễn viên hoặc người khác mặc để đại diện cho một nhân vật, thời kỳ hoặc dịp đặc biệt nào đó.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
nouncostume
adjectivecostumed