verb · noun
English to Vietnamese Dictionary

dab Meaning in Vietnamese (dab nghĩa là gì)

verbvỗ nhẹ
nounmột chút, cú chạm nhẹ
vỗ nhẹ in English:dab
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của dab trong tiếng Việt là vỗ nhẹ, một chút, cú chạm nhẹ. (Chạm nhẹ và nhanh vào thứ gì đó, thường bằng vật liệu mềm hoặc thấm hút.)

Definitions of Dab

  1. 1
    verb
    vỗ nhẹ

    To touch something lightly and quickly, often with a soft or absorbent material.

    Chạm nhẹ và nhanh vào thứ gì đó, thường bằng vật liệu mềm hoặc thấm hút.

  2. 2
    noun
    một chút

    A small amount of a soft or wet substance.

    Một lượng nhỏ chất mềm hoặc ướt.

  3. 3
    noun
    cú chạm nhẹ

    A light, quick touch or stroke.

    Một cú chạm hoặc nét cọ nhẹ, nhanh.

Example Sentences

“She used a tissue to dab the paint off her finger.”

“Just a dab of cream will be enough for your face.”

Chỉ một chút kem là đủ cho khuôn mặt của bạn.

“He gave her a light dab on the shoulder to get her attention.”

Anh ấy vỗ nhẹ vào vai cô để thu hút sự chú ý của cô.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

past tensedabbed
present participledabbing
agent noundabber