noun
English to Vietnamese Dictionary

daddies Meaning in Vietnamese (daddies nghĩa là gì)

ba, các ông bố
Từ đồng nghĩa:bốcha
ba in English:daddies
Plural: daddies
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của daddies trong tiếng Việt là ba, các ông bố. (Một cách gọi số nhiều thân mật và trìu mến dành cho những người cha.)

Definitions of Daddies

  1. 1
    noun(informal)
    các ông bố

    An informal and affectionate plural term for fathers.

    Một cách gọi số nhiều thân mật và trìu mến dành cho những người cha.

Example Sentences

casual

“All the daddies cheered loudly at the children's sports day.”

Tất cả các ông bố đã reo hò vang dội trong ngày hội thao của các con.

casual

“The daddies organized a surprise party for their wives.”

Các ông bố đã tổ chức một bữa tiệc bất ngờ cho vợ của họ.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In Vietnamese:

bốcha

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

mothersmamas

Inflected Word Forms

noundaddy
noundad
nounfather