noun
English to Vietnamese Dictionary

mamas Meaning in Vietnamese (mamas nghĩa là gì)

các bà mẹ
các bà mẹ in English:mamas
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của mamas trong tiếng Việt là các bà mẹ. (Một cách gọi thân mật hoặc trìu mến để chỉ nhiều người mẹ.)

Definitions of Mamas

  1. 1
    noun(informal)
    các bà mẹ

    An informal or affectionate term for multiple mothers.

    Một cách gọi thân mật hoặc trìu mến để chỉ nhiều người mẹ.

Example Sentences

casual

“All the mamas gathered for the school play.”

casual

“The mamas shared stories about their children.”

Các bà mẹ chia sẻ những câu chuyện về con cái của họ.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

mothersmoms

Inflected Word Forms

nounmama
nounmamma
nounmother