noun · verb
English to Vietnamese Dictionary
mambo Meaning in Vietnamese (mambo nghĩa là gì)
nounmambo
verbnhảy mambo
mambo in English:mambo
Phonetic:mam-bô
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của mambo trong tiếng Việt là mambo, nhảy mambo. (Mambo là một điệu nhảy khiêu vũ sôi động và tràn đầy năng lượng, có nguồn gốc từ Cuba, đặc trưng bởi các bước nhảy nhịp nhàng và chuyển động hông.)
Definitions of Mambo
- 1nounmambo
Mambo is a lively and energetic ballroom dance that originated in Cuba, characterized by its rhythmic steps and hip movements.
Mambo là một điệu nhảy khiêu vũ sôi động và tràn đầy năng lượng, có nguồn gốc từ Cuba, đặc trưng bởi các bước nhảy nhịp nhàng và chuyển động hông.
- 2
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
rumbacha-cha
Inflected Word Forms
past tensemamboed
present participlemamboing