noun
English to Vietnamese Dictionary

rumba Meaning in Vietnamese (rumba nghĩa là gì)

rumba
rumba in English:rumba
Phonetic:ram-ba
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của rumba trong tiếng Việt là rumba. (Một điệu nhảy khiêu vũ có nguồn gốc từ Cuba, được thực hiện với chuyển động hông nhịp nhàng, gợi cảm, hoặc nhạc cho điệu nhảy này.)

Definitions of Rumba

  1. 1
    noun
    rumba

    A ballroom dance of Cuban origin, performed with a sensuous, rhythmic hip movement, or the music for this dance.

    Một điệu nhảy khiêu vũ có nguồn gốc từ Cuba, được thực hiện với chuyển động hông nhịp nhàng, gợi cảm, hoặc nhạc cho điệu nhảy này.

Example Sentences

casual

“They learned to dance the rumba at the local studio.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

salsacha-cha

Inflected Word Forms

nounrumba
pluralrumbas