noun
English to Vietnamese Dictionary

cha Meaning in Vietnamese (cha nghĩa là gì)

trà
trà in English:cha
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của cha trong tiếng Việt là trà. (Trà là một loại đồ uống phổ biến làm từ lá cây chè, thường được pha với sữa, đường và các loại gia vị khác nhau.)

Definitions of Cha

  1. 1
    noun(informal)
    trà

    Cha refers to a popular beverage made from the leaves of the tea plant, often prepared with milk, sugar, and various spices.

    Trà là một loại đồ uống phổ biến làm từ lá cây chè, thường được pha với sữa, đường và các loại gia vị khác nhau.

Example Sentences

casual

“I'd love a hot cup of cha right now.”

Tôi rất muốn uống một tách trà nóng ngay bây giờ.

casual

“Do you prefer your cha plain or with milk?”

Bạn thích uống trà không hay có sữa?

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

teachai

Inflected Word Forms

nounchai

Phrases & Idiomatic Expressions

masala chacollocation

A spiced tea beverage, typically made with black tea, milk, sugar, and a blend of aromatic spices.

cha lattecollocation

A beverage consisting of steamed milk and spiced tea concentrate.