other
English to Vietnamese Dictionary

ch Meaning in Vietnamese (ch nghĩa là gì)

ch
ch in English:ch
Phonetic:chê hach
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của ch trong tiếng Việt là ch. (Tổ hợp hai chữ cái 'ch' là một sự kết hợp của hai chữ cái đại diện cho một âm phụ âm cụ thể trong tiếng Anh, như trong các từ 'chair' hoặc 'church'.)

Definitions of Ch

  1. 1
    other
    ch

    The 'ch' digraph is a combination of two letters that represents a specific consonant sound in English, as heard in words like 'chair' or 'church'.

    Tổ hợp hai chữ cái 'ch' là một sự kết hợp của hai chữ cái đại diện cho một âm phụ âm cụ thể trong tiếng Anh, như trong các từ 'chair' hoặc 'church'.